Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowler hat

/'bouldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowler hat

/'bouldə/

danh từ

  • người chơi bóng gỗ, người chơi ki

danh từ: (bowlerhat)

/'bouləhæt/
  • mũ quả dưa

ngoại động từ

  • cho giải ngũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...