Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bowling-alley

/'bouliɳ'æli/

danh từ

  • bãi chơi ki
  • (như) bowling-green
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...