bowling-alley
/'bouliɳ'æli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowling-alley
/'bouliɳ'æli/
danh từ
- bãi chơi ki
- (như) bowling-green
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...