bowpot
/'baupɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowpot
/'baupɔt/
danh từ
- lọ (cắm) hoa
- bó hoa
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...