Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowser

Biến thể từ bowsers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowser

//

* danh từ
  • máy bay để tiếp tế nhiên liệu cho máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...