Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowstring-hemp

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowstring-hemp

//

* danh từ
  • (thực vật) cây đuôi hổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...