box lunch
/bɔks lʌntʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
box lunch
//
* danh từ- bữa ăn qua loa
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...