Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

box office

/ˈbɒks ˌɒfɪs/

Nghĩa thường dùng

phòng vé / doanh thu phòng vé danh từ

“The comedy topped the box office chart.”Bộ phim hài dẫn đầu bảng xếp hạng doanh thu phòng vé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...