box-coat
/'bɔkskout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
box-coat
/'bɔkskout/
danh từ
- áo choàng (của người đánh xe ngựa)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...