Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

box-coat

/'bɔkskout/

danh từ

  • áo choàng (của người đánh xe ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...