Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

box-keeper

/'bɔks,ki:pə/

danh từ

  • người dẫn chỗ ngồi (ở các lô trong rạp hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...