Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

box-office

/'bɔks'ɔfis/

danh từ

  • chỗ bán vé (ở rạp hát)
Biến thể từ box-offices số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...