Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

box-seat

/'bɔks'si:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

box-seat

/'bɔks'si:t/

danh từ

  • chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa)
  • chỗ ngồi trong lô (ở rạp hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...