Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

box-seat

/'bɔks'si:t/

danh từ

  • chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa)
  • chỗ ngồi trong lô (ở rạp hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...