box-up
/'bɔksʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
box-up
/'bɔksʌp/
danh từ
- (từ lóng) tình trạng lộn xộn, tình trạng rối beng
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...