Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boxfish

/'bɒksfɪʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boxfish

//

* danh từ
  • (động vật) cá nắp hòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The trunkfish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...