Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boxing ring

/ˈbɒksɪŋ rɪŋ/

Nghĩa thường dùng

võ đài (quyền anh) danh từ

“The two boxers stepped into the boxing ring and shook hands.”Hai võ sĩ bước vào võ đài và bắt tay nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...