Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boxing-gloves

/'bɔksiɳglʌvz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • găng đánh quyền Anh
Định nghĩa tiếng Anh

plural of boxing-glove

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...