Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boxom

/'bʌksəm/

tính từ

  • tròn trĩnh, nở nang (đàn bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...