boxom
/'bʌksəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boxom
/'bʌksəm/
tính từ
- tròn trĩnh, nở nang (đàn bà)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...