Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boxthorn

/'bɒksθɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boxthorn

//

* danh từ
  • (thực vật) rau khởi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plant of the genus Lycium, esp. Lycium barbarum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...