Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boxthorn

//

* danh từ
  • (thực vật) rau khởi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plant of the genus Lycium, esp. Lycium barbarum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...