Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boy-friend

/'bɔifrend/

danh từ

  • bạn trai, người yêu
Biến thể từ boy-friends số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...