Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12319

boyhood

/'bɔihud/

danh từ

  • thời niên thiếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the childhood of a boy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...