Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32226

boyishly

//

* phó từ
  • như trẻ con
Định nghĩa tiếng Anh

r. like a boy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...