Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43407

boyishness

/'bɔiiʃnis/

danh từ

  • tính trẻ con
Định nghĩa tiếng Anh

n. being characteristic of a boy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...