Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35918

boyo

//

* danh từ (số nhiều boyos)
  • (thông tục) gã trai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...