Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

braaivleis

/'braifleis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

braaivleis

//

* danh từ
  • (từ Nam Phi) thịt nướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...