brace yourself
/breɪs jɔːˈself/
Nghĩa thường dùng
chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối mặt với điều khó khăn sắp đến
thành ngữ
“Brace yourself — the next stage of training is intense.”Hãy chuẩn bị tinh thần — giai đoạn huấn luyện tiếp theo rất khắc nghiệt.