Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brace yourself

/breɪs jɔːˈself/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối mặt với điều khó khăn sắp đến thành ngữ

“Brace yourself — the next stage of training is intense.”Hãy chuẩn bị tinh thần — giai đoạn huấn luyện tiếp theo rất khắc nghiệt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...