bracingly
phổ biến #42507
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bracingly
//
- xem bracing
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...