Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bracteal

/'bræktiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bracteal

/'bræktiəl/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) lá bắc
Định nghĩa tiếng Anh

a pertaining to or resembling or functioning as a bract

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...