Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

braggadocio

/,brægə'doutʃiou/ GRE phổ biến #31495
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

braggadocio

/,brægə'doutʃiou/

danh từ

  • sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) brag
Định nghĩa tiếng Anh

n. vain and empty boasting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...