braggadocio
/,brægə'doutʃiou/ GRE phổ biến #31495
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
braggadocio
/,brægə'doutʃiou/
danh từ
- sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) brag
Định nghĩa tiếng Anh
n. vain and empty boasting