bragger
/'brægә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bragger
//
- xem brag
Định nghĩa tiếng Anh
n. a very boastful and talkative person
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a very boastful and talkative person
Đang tải...