brahminee
/'brɑ:mini:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brahminee
/'brɑ:mini:/
tính từ
- (thuộc) đạo Bà la môn
thành ngữ
- brahminee ox
- bò thần (không được giết thịt)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...