braillewriter
/'breil,raitә(r)/ phổ biến #46752
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
braillewriter
//
* danh từ- Máy viết chữ Bray
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...