brain-feves
/'brein,fi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brain-feves
/'brein,fi:və/
danh từ
- (y học) bệnh viêm não
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...