Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brain-storm

/'breinstɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brain-storm

/'breinstɔ:m/

danh từ

  • sự xúc động
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ý kiến hay bất chợt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...