brain-tunic
/'brein'tju:nik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brain-tunic
/'brein'tju:nik/
danh từ
- vỏ não
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...