Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brain-washing

/'brein,wɔʃiɳ/

danh từ

  • sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...