Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brain-washing

/'brein,wɔʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brain-washing

/'brein,wɔʃiɳ/

danh từ

  • sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...