Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brainlessness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brainlessness

//

  • xem brainless
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...