Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28090

brainpower

//

* danh từ
  • năng lực trí tuệ, trí thông minh
Định nghĩa tiếng Anh

n mental ability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...