brainpower
/'breinpauә/ phổ biến #28090
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brainpower
//
* danh từ- năng lực trí tuệ, trí thông minh
Định nghĩa tiếng Anh
n mental ability
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n mental ability
Đang tải...