Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brains trust

/'breinz'trʌst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brains trust

/'breinz'trʌst/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các chuyên gia cố vấn cho chính phủ
  • bộ óc, bộ tham mưu
  • nhóm người chuyên trả lời trên đài (trả lời câu hỏi của người nghe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...