Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brainworker

//

* danh từ
  • người làm việc bằng trí óc nhiều hơn là bằng chân tay; người lao động trí óc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose profession involves using his head to solve problems

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...