brake-harrow
/'breik,hærou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brake-harrow
/'breik,hærou/
danh từ
- cái bừa to ((cũng) brake)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...