Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brake-van

/'breikvæn/
Biến thể từ brake-vans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brake-van

/'breikvæn/

danh từ

  • (ngành đường sắt) toa phanh ((cũng) brake)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...