Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brambling

/'bræmbliɳ/

danh từ

  • (động vật học) chim xẻ núi
Biến thể từ bramblings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Eurasian finch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...