brambly
/'bræmbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brambly
/'bræmbli/
tính từ
- nhiều bụi gai
Định nghĩa tiếng Anh
s covered with brambles and ferns and other undergrowth
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s covered with brambles and ferns and other undergrowth
Đang tải...