bran-new
/'brænd'nju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bran-new
/'brænd'nju:/
-new)/'bræn'nju:/
tính từ
- mới toanh
Định nghĩa tiếng Anh
s conspicuously new
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s conspicuously new
Đang tải...