brancard
/'bræɳkəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brancard
/'bræɳkəd/
danh từ
- xe băng ca, xe cáng tải thương
Định nghĩa tiếng Anh
n. A litter on which a person may be carried.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A litter on which a person may be carried.
Đang tải...