Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

branchiopod

/'bræŋkiәpɔd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

branchiopod

//

* danh từ
  • động vật chân mang* tính từ, như branchiopodan, branchiopodous
  • có chân mang
Định nghĩa tiếng Anh

n aquatic crustaceans typically having a carapace and many pairs of leaflike appendages used for swimming as well as respiration and feeding a of or relating to or characteristic of the subclass Branchiopoda

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...