Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

branchless

/'brɑ:ntʃlis/

tính từ

  • không có cành
  • không có nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of branches or shoots; without any valuable\n product; barren; naked.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...