Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

branchless

/'brɑ:ntʃlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

branchless

/'brɑ:ntʃlis/

tính từ

  • không có cành
  • không có nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of branches or shoots; without any valuable product; barren; naked.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...