Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

branchlet

/b'rɑ:ntʃlet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

branchlet

//

* danh từ
  • cành nhỏ; nhánh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little branch; a twig.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...