Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

branchy

/'brɑ:ntʃi/

tính từ

  • nhiều cành
  • nhiều nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. having many branches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...