Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brand ambassador

/brænd æmˈbæsədər/

Nghĩa thường dùng

đại sứ thương hiệu danh từ

“Brand ambassadors endorse products.”Đại sứ thương hiệu chứng thực sản phẩm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...