Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

brand-new

/'brænd'nju:/

-new)
/'bræn'nju:/

tính từ

  • mới toanh
Định nghĩa tiếng Anh

s. conspicuously new

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...